Cách dùng "秦始皇陵的墓室里去了" (qín shǐ huáng líng de mù shì lǐ qù le) trong hội thoại tiếng Trung
秦始皇陵的墓室里去了
đã khoan thẳng vào lăng mộ của Tần Thủy Hoàng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
20:41
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 盗洞已经打到 | dào dòng yǐ jīng dǎ dào | đường hầm trộm mộ |
| 2▶ | 秦始皇陵的墓室里去了 | qín shǐ huáng líng de mù shì lǐ qù le | đã khoan thẳng vào lăng mộ của Tần Thủy Hoàng rồi. |
| 3 | 好多人骗了一辈子的钱 | hǎo duō rén piàn le yī bèi zi de qián | Rất nhiều người bị lừa tài sản cả đời, |





