Cách dùng "听我说完嘛" (tīng wǒ shuō wán ma) trong hội thoại tiếng Trung
听我说完嘛
Nghe tôi nói hết đã.
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:17
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 别别 | bié bié | Đừng, đừng. |
| 2▶ | 听我说完嘛 | tīng wǒ shuō wán ma | Nghe tôi nói hết đã. |
| 3 | 着什么急 | zhe shén me jí | Gấp cái gì? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 3 of 3)què shí gāi shēng jí yī xià leđúng là nên nâng cấp rồi. yǎn chǒu zhe lián fàn dōu chī bù shàng lesắp cạp đất mà ăn. dǒng bù dǒng shén me jiào gǎn ēnCó biết lòng biết ơn không hả? nǐ ráo le sūn zi baTha cho tôi đi. wǒ dāng nǐ shuō zhe wán wánTôi tưởng anh đùa chứ. nǐ gàn shá ya nǐ zhè zhè zhèAnh làm gì vậy? Tôi...