Cách dùng "我真是被他威胁的" (wǒ zhēn shì bèi tā wēi xié de) trong hội thoại tiếng Trung
我真是被他威胁的
Tôi thật sự bị hắn uy hiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
21:21
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一定交代 | wǒ yí dìng jiāo dài | tôi nhất định khai hết. |
| 2▶ | 我真是被他威胁的 | wǒ zhēn shì bèi tā wēi xié de | Tôi thật sự bị hắn uy hiếp. |
| 3 | 他人现在在哪儿 | tā rén xiàn zài zài nǎ ér | Giờ hắn đang ở đâu? |





