Cách dùng "这卫生间就是漏水了" (zhè wèi shēng jiān jiù shì lòu shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这卫生间就是漏水了
Nhà vệ sinh này đúng là bị rỉ nước rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
10:37
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去吧 | nǐ qù ba | anh đi đi. |
| 2▶ | 这卫生间就是漏水了 | zhè wèi shēng jiān jiù shì lòu shuǐ le | Nhà vệ sinh này đúng là bị rỉ nước rồi. |
| 3 | 那个漏的水 | nà ge lòu de shuǐ | Nước rỉ ra… |





