Cách dùng "真的是让你们给玩死了" (zhēn de shì ràng nǐ men gěi wán sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
真的是让你们给玩死了
thì đã bị các người hại chết thật rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:31
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不是我刚才洗澡 | yào bú shì wǒ gāng cái xǐ zǎo | Nếu không phải tôi vừa tắm xong |
| 2▶ | 真的是让你们给玩死了 | zhēn de shì ràng nǐ men gěi wán sǐ le | thì đã bị các người hại chết thật rồi. |
| 3 | 您着急让我去卫生间 | nín zháo jí ràng wǒ qù wèi shēng jiān | Anh cứ vội vàng muốn tôi vào nhà vệ sinh như vậy, |





