Cách dùng "交通工具我都不敢坐" (jiāo tōng gōng jù wǒ dōu bù gǎn zuò) trong hội thoại tiếng Trung
交通工具我都不敢坐
không dám đi phương tiện gì,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
7:25
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这回我回三江口 | zhè huí wǒ huí sān jiāng kǒu | Lần này tôi về Tam Giang Khẩu |
| 2▶ | 交通工具我都不敢坐 | jiāo tōng gōng jù wǒ dōu bù gǎn zuò | không dám đi phương tiện gì, |
| 3 | 我就怕别人把我认出来 | wǒ jiù pà bié rén bǎ wǒ rèn chū lái | chỉ sợ người khác nhận ra. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.

HSK 1
0:03s














