Cách dùng "是那个盗墓的" (shì nà ge dào mù de) trong hội thoại tiếng Trung
是那个盗墓的
Là Lưu Bối, tên trộm mộ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大背 | dà bèi | Cái lưng. |
| 2▶ | 是那个盗墓的 | shì nà ge dào mù de | Là Lưu Bối, tên trộm mộ |
| 3 | 专门骗骗子的骗子 | zhuān mén piàn piàn zi de piàn zi | chuyên đi lừa những kẻ lừa đảo khác, |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.

HSK 1
0:03s














