Cách dùng "是那个盗墓的" (shì nà ge dào mù de) trong hội thoại tiếng Trung
是那个盗墓的
Là Lưu Bối, tên trộm mộ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大背 | dà bèi | Cái lưng. |
| 2▶ | 是那个盗墓的 | shì nà ge dào mù de | Là Lưu Bối, tên trộm mộ |
| 3 | 专门骗骗子的骗子 | zhuān mén piàn piàn zi de piàn zi | chuyên đi lừa những kẻ lừa đảo khác, |



















