Cách dùng "这种事情我坚决不做" (zhè zhǒng shì qíng wǒ jiān jué bù zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这种事情我坚决不做
Chuyện này tôi kiên quyết không làm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:59
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不 | bù | Không. |
| 2▶ | 这种事情我坚决不做 | zhè zhǒng shì qíng wǒ jiān jué bù zuò | Chuyện này tôi kiên quyết không làm. |
| 3 | 我现在能想到 | wǒ xiàn zài néng xiǎng dào | Bây giờ cách duy nhất |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.















