Cách dùng "我也是受害者啊" (wǒ yě shì shòu hài zhě a) trong hội thoại tiếng Trung
我也是受害者啊
tôi cũng là nạn nhân mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:13
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 | jǐng chá tóng zhì | Đồng chí cảnh sát, |
| 2▶ | 我也是受害者啊 | wǒ yě shì shòu hài zhě a | tôi cũng là nạn nhân mà. |
| 3 | 你怎么总让人威胁啊 | nǐ zěn me zǒng ràng rén wēi xié a | Sao lúc nào anh cũng bị người ta uy hiếp vậy? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.















