Cách dùng "我也是受害者啊" (wǒ yě shì shòu hài zhě a) trong hội thoại tiếng Trung
我也是受害者啊
tôi cũng là nạn nhân mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:13
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 | jǐng chá tóng zhì | Đồng chí cảnh sát, |
| 2▶ | 我也是受害者啊 | wǒ yě shì shòu hài zhě a | tôi cũng là nạn nhân mà. |
| 3 | 你怎么总让人威胁啊 | nǐ zěn me zǒng ràng rén wēi xié a | Sao lúc nào anh cũng bị người ta uy hiếp vậy? |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 2 of 3)
HSK 1
0:03s


















