Cách dùng "怪不得我姐跟你离婚呢" (guài bù dé wǒ jiě gēn nǐ lí hūn ne) trong hội thoại tiếng Trung
怪不得我姐跟你离婚呢
bảo sao chị tôi ly hôn với anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:35
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不知道给自己搂钱 | bù zhī dào gěi zì jǐ lǒu qián | mà không biết kiếm tiền cho mình, |
| 2▶ | 怪不得我姐跟你离婚呢 | guài bù dé wǒ jiě gēn nǐ lí hūn ne | bảo sao chị tôi ly hôn với anh. |
| 3 | 性格使然吧 | xìng gé shǐ rán ba | Cái tính nó vậy rồi. |
More Clips From Episode
Total 46 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.















