Cách dùng "怪不得我姐跟你离婚呢" (guài bù dé wǒ jiě gēn nǐ lí hūn ne) trong hội thoại tiếng Trung

guàijiěgēnhūnne

bảo sao chị tôi ly hôn với anh.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
26:35
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不知道给自己搂钱bù zhī dào gěi zì jǐ lǒu qiánmà không biết kiếm tiền cho mình,
2怪不得我姐跟你离婚呢guài bù dé wǒ jiě gēn nǐ lí hūn nebảo sao chị tôi ly hôn với anh.
3性格使然吧xìng gé shǐ rán baCái tính nó vậy rồi.

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 1 of 3)
怎么得罪老大了 咋的
HSK 7
0:03s
zěn me dé zuì lǎo dà le zǎ deanh đã đắc tội với sếp lớn thế nào vậy?

听谁说我得罪老大了
HSK 7
0:03s
tīng shuí shuō wǒ dé zuì lǎo dà leNghe ai nói tôi đắc tội với sếp lớn?

一线这词用得好啊
HSK 7
0:03s
yī xiàn zhè cí yòng dé hǎo aDùng từ "tuyến đầu" hay đấy.

别说当哥的没提醒
HSK 7
0:03s
bié shuō dāng gē de méi tí xǐngđừng nói là thằng anh này không nhắc

你们前途命运的重要机会
HSK 5
0:03s
nǐ men qián tú mìng yùn de zhòng yào jī huìđể thay đổi tiền đồ và vận mệnh của các cậu đấy,

他早饭中饭都吃那么素
HSK 7
0:03s
tā zǎo fàn zhōng fàn dōu chī nà me sùSáng với trưa ăn thanh đạm như vậy,

您拨打的用户暂时无法接通
HSK 5
0:03s
nín bō dǎ dī yòng hù zàn shí wú fǎ jiē tōngthuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được.

交通工具我都不敢坐
HSK 1
0:03s
jiāo tōng gōng jù wǒ dōu bù gǎn zuòkhông dám đi phương tiện gì,

我就怕别人把我认出来
HSK 5
0:03s
wǒ jiù pà bié rén bǎ wǒ rèn chū láichỉ sợ người khác nhận ra.

就攥在哥哥你手里了
HSK 2
0:03s
jiù zuàn zài gē gē nǐ shǒu lǐ lenằm trong tay anh cả rồi.

我这儿还有一个好处
HSK 4
0:03s
wǒ zhè ér hái yǒu yí gè hǎo chùchỗ của tôi còn một cái lợi nữa

从来都不会有人找
HSK 4
0:03s
cóng lái dōu bú huì yǒu rén zhǎolà chẳng bao giờ có ai tìm tới.

这卫生间就是漏水了
HSK 3
0:03s
zhè wèi shēng jiān jiù shì lòu shuǐ leNhà vệ sinh này đúng là bị rỉ nước rồi.

咱们先解决漏水的问题
HSK 3
0:03s
zán men xiān jiě jué lòu shuǐ de wèn tíHay là mình giải quyết vấn đề rỉ nước trước,

真的是让你们给玩死了
HSK 4
0:03s
zhēn de shì ràng nǐ men gěi wán sǐ lethì đã bị các người hại chết thật rồi.

那郑勇兵装昏迷我能忍
HSK 7
0:03s
nà zhèng yǒng bīng zhuāng hūn mí wǒ néng rěnTrịnh Dũng Binh mà cũng giả vờ hôn mê thì tôi không thể nhịn được.

千万不能违反纪律啊
HSK 6
0:03s
qiān wàn bù néng wéi fǎn jì lǜ atuyệt đối không được vi phạm kỷ luật.

不是 我没走错吧
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ méi zǒu cuò baKhông phải chứ, tôi có đi nhầm không vậy?

偶尔找我喝喝酒啥的
HSK 4
0:03s
ǒu ěr zhǎo wǒ hē hē jiǔ shá dethỉnh thoảng tìm tôi uống rượu gì đó,

是那个盗墓的
HSK 1
0:03s
shì nà ge dào mù deLà Lưu Bối, tên trộm mộ