Cách dùng "是那个盗墓的" (shì nà ge dào mù de) trong hội thoại tiếng Trung

shìgedàode

Là Lưu Bối, tên trộm mộ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
20:20
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大背dà bèiCái lưng.
2是那个盗墓的shì nà ge dào mù deLà Lưu Bối, tên trộm mộ
3专门骗骗子的骗子zhuān mén piàn piàn zi de piàn zichuyên đi lừa những kẻ lừa đảo khác,

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 3 of 3)
确实该升级一下了
HSK 5
0:03s
què shí gāi shēng jí yī xià leđúng là nên nâng cấp rồi.

眼瞅着连饭都吃不上了
HSK 4
0:03s
yǎn chǒu zhe lián fàn dōu chī bù shàng lesắp cạp đất mà ăn.

懂不懂什么叫感恩
HSK 7
0:03s
dǒng bù dǒng shén me jiào gǎn ēnCó biết lòng biết ơn không hả?

你饶了孙子吧
HSK 7
0:03s
nǐ ráo le sūn zi baTha cho tôi đi.

我当你说着玩玩
HSK 4
0:03s
wǒ dāng nǐ shuō zhe wán wánTôi tưởng anh đùa chứ.

你干啥呀 你这这这
HSK 5
0:03s
nǐ gàn shá ya nǐ zhè zhè zhèAnh làm gì vậy? Tôi...