Cách dùng "范回是我亲叔父" (fàn huí shì wǒ qīn shū fù) trong hội thoại tiếng Trung

fànhuíshìqīnshū

[Phạm Hồi là thúc phụ ruột của mình.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
29:21
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1范回fàn huíPhạm Hồi.
2范回是我亲叔父fàn huí shì wǒ qīn shū fù[Phạm Hồi là thúc phụ ruột của mình.]
3范云 城主fàn yún chéng zhǔ- Phạm Vân. - Thành chủ.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
那好看的皮囊多了去了
HSK 1
0:03s
nà hǎo kàn de pí náng duō le qù leNgười có vẻ ngoài đẹp thì nhiều lắm.

你怎么知道我所说的喜欢
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ suǒ shuō de xǐ huānSao huynh biết được rằng cái ta gọi là "thích"