Cách dùng "范云 见过叔父" (fàn yún jiàn guò shū fù) trong hội thoại tiếng Trung
范云 见过叔父
Phạm Vân bái kiến thúc phụ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
30:56
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔父 | shū fù | Thúc phụ. |
| 2▶ | 范云 见过叔父 | fàn yún jiàn guò shū fù | Phạm Vân bái kiến thúc phụ. |
| 3 | 范云啊 | fàn yún a | Phạm Vân à, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
