Cách dùng "好了不说了" (hǎo le bù shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
好了不说了
Được rồi, không nói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:48
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在为什么我要和他重修 兄弟之好呢 | xiàn zài wèi shén me wǒ yào hé tā chóng xiū xiōng dì zhī hǎo ne | Bây giờ sao ta phải cùng hắn nối lại tình nghĩa huynh đệ? |
| 2▶ | 好了不说了 | hǎo le bù shuō le | Được rồi, không nói nữa. |
| 3 | 对了 | duì le | Phải rồi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
