Cách dùng "他只是不敢去" (tā zhǐ shì bù gǎn qù) trong hội thoại tiếng Trung

zhǐshìgǎn

chỉ là người không dám đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
1:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但其实我知道dàn qí shí wǒ zhī dàoNhưng thật ra ta biết,
2他只是不敢去tā zhǐ shì bù gǎn qùchỉ là người không dám đi.
3害怕自己控制不好情绪hài pà zì jǐ kòng zhì bù hǎo qíng xùSợ bản thân không khống chế được cảm xúc,

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
那好看的皮囊多了去了
HSK 1
0:03s
nà hǎo kàn de pí náng duō le qù leNgười có vẻ ngoài đẹp thì nhiều lắm.

你怎么知道我所说的喜欢
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ suǒ shuō de xǐ huānSao huynh biết được rằng cái ta gọi là "thích"