Cách dùng "他只是不敢去" (tā zhǐ shì bù gǎn qù) trong hội thoại tiếng Trung
他只是不敢去
chỉ là người không dám đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
1:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但其实我知道 | dàn qí shí wǒ zhī dào | Nhưng thật ra ta biết, |
| 2▶ | 他只是不敢去 | tā zhǐ shì bù gǎn qù | chỉ là người không dám đi. |
| 3 | 害怕自己控制不好情绪 | hài pà zì jǐ kòng zhì bù hǎo qíng xù | Sợ bản thân không khống chế được cảm xúc, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
