Cách dùng "听着真舒服" (tīng zhe zhēn shū fú) trong hội thoại tiếng Trung
听着真舒服
Nghe thật dễ chịu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
5:09
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有了新的期待吧 | yǒu le xīn de qī dài ba | một sự mong chờ mới đối với mùa hạ rồi. |
| 2▶ | 听着真舒服 | tīng zhe zhēn shū fú | Nghe thật dễ chịu. |
| 3 | 叔 叔父 | shū shū fù | Thúc... thúc phụ. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
