Cách dùng "我归我反对" (wǒ guī wǒ fǎn duì) trong hội thoại tiếng Trung
我归我反对
wǒ guī wǒ fǎn duì
ta phản đối là chuyện của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他归他有理 | tā guī tā yǒu lǐ | Hắn có lý của hắn, |
| 2▶ | 我归我反对 | wǒ guī wǒ fǎn duì | ta phản đối là chuyện của ta. |
| 3 | 原则问题对于我来说 | yuán zé wèn tí duì yú wǒ lái shuō | Đối với ta, vấn đề nguyên tắc |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
léi yǔ yè yǒu rén néng péi zhe nǐ wǒ jiù fàng xīn leĐêm mưa giông có người ở bên cạnh muội, ta cũng yên tâm rồi.

HSK 6
0:03s
kàn lái zài shāng sī jiàn xué yǒu zhù yú tiáo jié xīn qíngxem ra đến Thương Ty học việc quả thật có ích cho việc điều chỉnh tâm trạng.

HSK 4
0:03s
xiàn zài yě méi yǒu nà me tǎo yàn xià tiān legiờ đây ta cũng không còn ghét mùa hạ đến thế nữa.

HSK 3
0:03s
qí shí shì wèi le jiàn zhí nǚ ba fàn dà rénthật ra là vì muốn gặp cháu gái chứ gì? Phạm đại nhân.

HSK 7
0:03s
rú ruò bú shì qīn yǎn jiàn le tā de gōng zuò néng lìNếu không phải tận mắt chứng kiến năng lực làm việc của cô ta

HSK 4
0:03s
yě bú shì yī zhāo yī xī jiù néng gǎi biàn deđâu phải một sớm một chiều là thay đổi được.













