Cách dùng "我归我反对" (wǒ guī wǒ fǎn duì) trong hội thoại tiếng Trung
我归我反对
wǒ guī wǒ fǎn duì
ta phản đối là chuyện của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他归他有理 | tā guī tā yǒu lǐ | Hắn có lý của hắn, |
| 2▶ | 我归我反对 | wǒ guī wǒ fǎn duì | ta phản đối là chuyện của ta. |
| 3 | 原则问题对于我来说 | yuán zé wèn tí duì yú wǒ lái shuō | Đối với ta, vấn đề nguyên tắc |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
jiù lián wǒ nà miàn jù dōu zhē dǎng bú zhù leđến cả chiếc mặt nạ của ta cũng không che nổi nữa.

HSK 7
0:03s
wèi hé bù suǒ xìng hé gē gē jiā xiū hǎocớ sao không nhân đó làm hòa với nhà huynh trưởng?

HSK 6
0:03s
hài dé wǒ zhì yú wú kě zhuǎn huán zhī jué jìnghại ta rơi vào cảnh cùng đường không lối thoát.

HSK 2
0:03s
wǒ cóng xiǎo jiù tǐ ruò duō bìng tiān tiān dōu chī yàoTừ nhỏ ta đã ốm yếu nhiều bệnh, ngày nào cũng phải uống thuốc.

HSK 5
0:03s














