Cách dùng "我归我反对" (wǒ guī wǒ fǎn duì) trong hội thoại tiếng Trung

guīfǎnduì

ta phản đối là chuyện của ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:40
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他归他有理tā guī tā yǒu lǐHắn có lý của hắn,
2我归我反对wǒ guī wǒ fǎn duìta phản đối là chuyện của ta.
3原则问题对于我来说yuán zé wèn tí duì yú wǒ lái shuōĐối với ta, vấn đề nguyên tắc

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
那好看的皮囊多了去了
HSK 1
0:03s
nà hǎo kàn de pí náng duō le qù leNgười có vẻ ngoài đẹp thì nhiều lắm.

你怎么知道我所说的喜欢
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me zhī dào wǒ suǒ shuō de xǐ huānSao huynh biết được rằng cái ta gọi là "thích"