Cách dùng "无可妥协" (wú kě tuǒ xié) trong hội thoại tiếng Trung
无可妥协
không thể thỏa hiệp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
6:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 原则问题对于我来说 | yuán zé wèn tí duì yú wǒ lái shuō | Đối với ta, vấn đề nguyên tắc |
| 2▶ | 无可妥协 | wú kě tuǒ xié | không thể thỏa hiệp. |
| 3 | 不过 我还有一个疑问 | bù guò wǒ hái yǒu yí gè yí wèn | Có điều, ta còn một điều thắc mắc. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 1
0:03s
