Cách dùng "非我族类" (fēi wǒ zú lèi) trong hội thoại tiếng Trung
非我族类
fēi wǒ zú lèi
kẻ không cùng tộc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 念叨着什么 | niàn dāo zhe shén me | lẩm bẩm cái gì mà |
| 2▶ | 非我族类 | fēi wǒ zú lèi | kẻ không cùng tộc |
| 3 | 其心 | qí xīn | ắt mang... |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
wǎn yīn ne kě néng xū yào gēn dà jiā yuǎn chéng bàn gōng♪ Từ hiện tại đến quá khứ ♪ Có thể Vãn Âm cần phải làm việc từ xa với mọi người. ♪ Đều là anh ♪

HSK 6
0:03s
lái yǒu huà dāng miàn liáo♪ Ở bên nhau ♪ Này, có chuyện gì thì nói trực tiếp đi. ♪ Tình yêu là muối của anh, kẹo của anh ♪

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā jiù shì mǎn fù piān jiàn róng bù xià nǐtrong lòng đầy định kiến, không thể chứa chấp nàng,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
luò jiāng jūn zhēn shì yí gè zhòng qíng yì de rén nǎLạc tướng quân quả là người trọng tình trọng nghĩa.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s