Cách dùng "非我族类" (fēi wǒ zú lèi) trong hội thoại tiếng Trung
非我族类
fēi wǒ zú lèi
kẻ không cùng tộc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 念叨着什么 | niàn dāo zhe shén me | lẩm bẩm cái gì mà |
| 2▶ | 非我族类 | fēi wǒ zú lèi | kẻ không cùng tộc |
| 3 | 其心 | qí xīn | ắt mang... |
More Clips From Episode
Total 72 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
cǐ shì kě dà kě xiǎoChuyện này có thể lớn có thể nhỏ. [Trần Đạt Niên, đệ đệ ruột của Trần Đạt Tuế]

HSK 4
0:03s
bù rú xiǎng gè fǎ zi ràng tā wèi zán men suǒ yòngchẳng thà nghĩ cách để hắn làm việc cho chúng ta đi.

HSK 5
0:03s
rú jīn zài gè dì yīng gāi zhǒng shén me zěn me zhǒngNay ở các nơi nên trồng cây gì, trồng thế nào,

HSK 6
0:03s
wǒ men huì bú huì shè xiǎng dé guò yú shùn lì leLiệu chúng ta có suy tính thuận lợi quá không?

HSK 6
0:03s
dàn nǐ de jīng jì zhī shí jī hū hé wǒ yī yàng shǎo dé kě liánNhưng kiến thức kinh tế của anh cũng mù mờ chẳng khác gì tôi.

HSK 6
0:03s
zhè jiā gōng sī shì zuò shén me yè wù de shén me shí hòu shàng shì deCông ty này kinh doanh lĩnh vực gì? Niêm yết từ lúc nào?




