Cách dùng "不允许谈恋爱" (bù yǔn xǔ tán liàn ài) trong hội thoại tiếng Trung

yǔntánliànài

Không được phép yêu đương

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
16:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们学员有规定nǐ men xué yuán yǒu guī dìngHọc viên các cậu có quy định
2不允许谈恋爱bù yǔn xǔ tán liàn àiKhông được phép yêu đương
3你知道吧nǐ zhī dào baCậu biết chứ?

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 5 of 7)
我说你胡三元 小钉子的命
HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ hú sān yuán xiǎo dīng zi de mìngTôi nói anh nghe, Hồ Tam Nguyên, cái mạng đinh nhỏ này,

你这能不够的 这 这毛病咋就改不了
HSK 5
0:03s
nǐ zhè néng bù gòu de zhè zhè máo bìng zǎ jiù gǎi bù liǎomà cái tật vênh váo này, sao mãi không sửa được vậy?

改不了吗 我告诉你
HSK 4
0:03s
gǎi bù liǎo ma wǒ gào sù nǐKhông sửa được à? Tôi nói cho anh biết,

你在别人跟前能不够可以 你在我这儿
HSK 6
0:03s
nǐ zài bié rén gēn qián néng bù gòu kě yǐ nǐ zài wǒ zhè érAnh vênh váo trước người khác thì được, nhưng trước mặt tôi,

我跟你说 我这儿就算客气的
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ zhè ér jiù suàn kè qì denói thật, tôi đã là khách sáo lắm rồi.

这一点都没变 来 来 来 咋没变
HSK 3
0:03s
zhè yì diǎn dōu méi biàn lái lái lái zǎ méi biànchẳng thay đổi gì cả. Nào, nào, nào. Sao lại không đổi?

你知道你为啥一直赢不了我吗
HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào nǐ wèi shá yì zhí yíng bù liǎo wǒ maBiết sao anh mãi không thắng được tôi không?

你太把我当回事了 谁把你当回事
HSK 4
0:03s
nǐ tài bǎ wǒ dāng huí shì le shuí bǎ nǐ dāng huí shìAnh quá coi trọng tôi. Ai mà coi trọng anh chứ.

你咋可能赢得过我呢
HSK 4
0:03s
nǐ zǎ kě néng yíng dé guò wǒ neAnh sao có thể thắng được tôi?

你其实那手上功夫一点都不差
HSK 4
0:03s
nǐ qí shí nà shǒu shàng gōng fu yì diǎn dōu bù chàTay nghề của anh thật ra không hề tệ,

你这较劲较错地方了嘛
HSK 7
0:03s
nǐ zhè jiào jìn jiào cuò dì fāng le machỉ là anh đua sai chỗ rồi.

你说这对 那啥地方弄不通了 你问我嘛
HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè duì nà shá dì fāng nòng bù tōng le nǐ wèn wǒ maAnh nói có đúng không? Vậy có chỗ nào không thông? Anh hỏi tôi đi.

我跟你说嘛 我又不弄这了 你怕啥呢
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō ma wǒ yòu bù nòng zhè le nǐ pà shá neTôi nói với anh rồi mà, tôi không làm cái này nữa, anh sợ cái gì?

你看你说话这意思 咋还是你比我能嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ shuō huà zhè yì si zǎ hái shì nǐ bǐ wǒ néng maNhìn cái cách anh nói chuyện, sao vẫn cứ ra vẻ giỏi hơn tôi?

眼光放长远
HSK 6
0:03s
yǎn guāng fàng cháng yuǎnNhìn xa ra.

不是我的问题了吧
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ de wèn tí le bachắc không phải lỗi của tôi đâu nhỉ?

时间不多了 咱不能老停在这儿吧
HSK 4
0:03s
shí jiān bù duō le zán bù néng lǎo tíng zài zhè ér baKhông còn nhiều thời gian nữa, ta không thể cứ kẹt ở đây mãi.

你不懂旦 少说话
HSK 2
0:03s
nǐ bù dǒng dàn shǎo shuō huàAnh không hiểu vai đán, ít nói thôi.

行 你懂旦 那你让她马上进入状态
HSK 5
0:03s
xíng nǐ dǒng dàn nà nǐ ràng tā mǎ shàng jìn rù zhuàng tàiĐược, chị hiểu vai đán. Vậy chị bảo nó nhập vai ngay đi,

不能全部人马一遍一遍 没完没了地陪着她吧
HSK 7
0:03s
bù néng quán bù rén mǎ yī biàn yī biàn méi wán méi liǎo dì péi zhe tā bakhông thể bắt cả đoàn cứ lặp đi lặp lại, chiều theo nó mãi không dứt được.