Cách dùng "别别别 别难受了" (bié bié bié bié nán shòu le) trong hội thoại tiếng Trung
别别别 别难受了
Đừng, đừng, đừng, đừng khó chịu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:36
jiù就
guā刮
pǎo跑
le了
bei呗
“rồi chạy mất thôi.”
LINE 0223:45
PLAYING SCENEbié bié bié bié nán shòu le
别别别 别难受了
“Đừng, đừng, đừng, đừng khó chịu nữa.”
LINE 0323:49
wǒ我
yī一
huì会
er儿
huí回
lái来
shì试
xié鞋
a啊
“Lát nữa em về thử giày.”
Show Information