Cách dùng "都是你给我气的" (dōu shì nǐ gěi wǒ qì de) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìgěide

Đều là anh làm em tức giận.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:17
nǐ gǎn jǐn hē kǒu shuǐ shùn shùn qì

你赶紧喝口水 顺顺气

Anh mau uống ngụm nước đi, thuận khí đi.

LINE 0216:20
PLAYING SCENE
dōu
shì
gěi
de

Đều là anh làm em tức giận.

LINE 0316:33
lái
běi
jīng

Em đến Bắc Kinh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp16:20
TMDB ID291470