Cách dùng "独往独来 习惯了" (dú wǎng dú lái xí guàn le) trong hội thoại tiếng Trung
独往独来 习惯了
đi một mình, quen rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
wǒ我
yí一
gè个
rén人
“Một mình tôi”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEdú wǎng dú lái xí guàn le
独往独来 习惯了
“đi một mình, quen rồi.”
LINE 0327:21
bù不
xū需
yào要
zǎn攒
qián钱
“Không cần tiết kiệm tiền.”
Show Information