Cách dùng "干活 这鞋磨漏了" (gàn huó zhè xié mó lòu le) trong hội thoại tiếng Trung
干活 这鞋磨漏了
Làm việc đi, giày bị rách rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:17
méi shì zhè
没事 这
“Không sao, cái này...”
LINE 0213:18
PLAYING SCENEgàn huó zhè xié mó lòu le
干活 这鞋磨漏了
“Làm việc đi, giày bị rách rồi.”
LINE 0313:20
nǐ yāo bù hǎo shǎo gàn huó
你腰不好 少干活
“Lưng cậu không tốt, bớt làm việc đi.”
Show Information