Cách dùng "你腰不好 少干活" (nǐ yāo bù hǎo shǎo gàn huó) trong hội thoại tiếng Trung

yāohǎo shǎogànhuó

Lưng cậu không tốt, bớt làm việc đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
gàn huó zhè xié mó lòu le

干活 这鞋磨漏了

Làm việc đi, giày bị rách rồi.

LINE 0213:20
PLAYING SCENE
nǐ yāo bù hǎo shǎo gàn huó

你腰不好 少干活

Lưng cậu không tốt, bớt làm việc đi.

LINE 0313:24
zhè
huà
nuǎn
xīn
lei

Câu này ấm lòng đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp13:20
TMDB ID291470