Cách dùng "不请我进去坐坐 我有事跟你商量啊" (bù qǐng wǒ jìn qù zuò zuò wǒ yǒu shì gēn nǐ shāng liáng a) trong hội thoại tiếng Trung

qǐngjìnzuòzuò yǒushìgēnshāngliánga

Không mời tôi vào ngồi chút sao Tôi có việc muốn bàn với ông

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
péi
zǒng

Bùi Tổng

LINE 0203:23
PLAYING SCENE
bù qǐng wǒ jìn qù zuò zuò wǒ yǒu shì gēn nǐ shāng liáng a

不请我进去坐坐 我有事跟你商量啊

Không mời tôi vào ngồi chút sao Tôi có việc muốn bàn với ông

LINE 0303:25
gāng cái dōu méi ràng wǒ jìn qù zuò nǐ hái yào jìn qù zuò nǐ zǎ xiǎng de

刚才都没让我进去坐 你还要进去坐 你咋想的

Vừa nãy còn không cho tôi vào ngồi Giờ ông còn muốn vào ngồi Ông nghĩ gì thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp03:23
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
真心话大冒险 你是不是背着我
HSK 6
0:03s
zhēn xīn huà dà mào xiǎn nǐ shì bú shì bèi zhe wǒNói thật hay Thách thức? Có phải cậu lén tôi
不着急 我直接转给你就完了吧
HSK 4
0:03s
bù zháo jí wǒ zhí jiē zhuǎn gěi nǐ jiù wán le baKhông gấp. Tôi chuyển khoản luôn cho cậu là xong nhỉ?
就别提那个公司了吧
HSK 2
0:03s
jiù bié tí nà ge gōng sī le baĐừng nhắc tới công ty đó nữa.
这简历我都投一圈了
HSK 6
0:03s
zhè jiǎn lì wǒ dōu tóu yī quān leHồ sơ này tôi nộp một vòng rồi.
但在行业里 也是数一数二的
HSK 7
0:03s
dàn zài háng yè lǐ yě shì shǔ yī shǔ èr denhưng trong ngành cũng thuộc hàng nhất nhì.