Cách dùng "典型的 你知道什么吗 猪鼻子插俩大葱" (diǎn xíng de nǐ zhī dào shén me ma zhū bí zi chā liǎ dà cōng) trong hội thoại tiếng Trung

diǎnxíngde zhīdàoshénmema zhūzichāliǎcōng

Điển hình, anh biết là gì không? Ra vẻ ta đây.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:27
rén qiān wàn bié bǎ zì jǐ dāng huí shì jiù nǐ zhè yàng

人千万别把自己当回事 就你这样

Người ta đừng bao giờ tự cho mình là quan trọng. Cứ như anh đây.

LINE 0206:29
PLAYING SCENE
diǎn xíng de nǐ zhī dào shén me ma zhū bí zi chā liǎ dà cōng

典型的 你知道什么吗 猪鼻子插俩大葱

Điển hình, anh biết là gì không? Ra vẻ ta đây.

LINE 0306:32
nǐ shuō nǐ zhuāng shén me xiàng a nǐ zài zhè wǒ zhuāng xiàng

你说你装什么象啊 你在这 我装象

Anh nói anh giả vờ làm voi gì ở đây? Tôi giả vờ làm voi?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp06:29
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
真心话大冒险 你是不是背着我
HSK 6
0:03s
zhēn xīn huà dà mào xiǎn nǐ shì bú shì bèi zhe wǒNói thật hay Thách thức? Có phải cậu lén tôi
不着急 我直接转给你就完了吧
HSK 4
0:03s
bù zháo jí wǒ zhí jiē zhuǎn gěi nǐ jiù wán le baKhông gấp. Tôi chuyển khoản luôn cho cậu là xong nhỉ?
就别提那个公司了吧
HSK 2
0:03s
jiù bié tí nà ge gōng sī le baĐừng nhắc tới công ty đó nữa.
这简历我都投一圈了
HSK 6
0:03s
zhè jiǎn lì wǒ dōu tóu yī quān leHồ sơ này tôi nộp một vòng rồi.
但在行业里 也是数一数二的
HSK 7
0:03s
dàn zài háng yè lǐ yě shì shǔ yī shǔ èr denhưng trong ngành cũng thuộc hàng nhất nhì.