Cách dùng "你不玩了 不玩了" (nǐ bù wán le bù wán le) trong hội thoại tiếng Trung

wánle wánle

Anh không chơi nữa à? Không chơi nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
wǒ xiā wèn de mǎ yáng nǐ zǎo diǎn xiū xī a wǒ xiān bù dǎ le zǒu le

我瞎问的 马洋 你早点休息啊 我先不打了 走了

Anh hỏi bậy thôi Mã Dương, em nghỉ sớm đi Anh không chơi nữa, đi đây

LINE 0213:38
PLAYING SCENE
nǐ bù wán le bù wán le

你不玩了 不玩了

Anh không chơi nữa à? Không chơi nữa

LINE 0313:46
dān
rén
shì

Chế độ một người

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp13:38
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
真心话大冒险 你是不是背着我
HSK 6
0:03s
zhēn xīn huà dà mào xiǎn nǐ shì bú shì bèi zhe wǒNói thật hay Thách thức? Có phải cậu lén tôi
不着急 我直接转给你就完了吧
HSK 4
0:03s
bù zháo jí wǒ zhí jiē zhuǎn gěi nǐ jiù wán le baKhông gấp. Tôi chuyển khoản luôn cho cậu là xong nhỉ?
就别提那个公司了吧
HSK 2
0:03s
jiù bié tí nà ge gōng sī le baĐừng nhắc tới công ty đó nữa.
这简历我都投一圈了
HSK 6
0:03s
zhè jiǎn lì wǒ dōu tóu yī quān leHồ sơ này tôi nộp một vòng rồi.
但在行业里 也是数一数二的
HSK 7
0:03s
dàn zài háng yè lǐ yě shì shǔ yī shǔ èr denhưng trong ngành cũng thuộc hàng nhất nhì.