Cách dùng "我告诉你 就你这样的 满大街都是" (wǒ gào sù nǐ jiù nǐ zhè yàng de mǎn dà jiē dōu shì) trong hội thoại tiếng Trung

gào jiùzhèyàngde mǎnjiēdōushì

Tôi nói cho anh. Cứ như anh đây, đầy rẫy ngoài đường.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:48
nǐ yǒu bìng a nǐ nǐ suàn gè shén me dōng xī wǒ zhè bēi shì nǐ néng shǐ de ma

你有病啊你 你算个什么东西 我这杯是你能使的吗

Anh có bệnh à? Anh là thứ gì chứ? Cốc của tôi anh dám dùng sao?

LINE 0207:52
PLAYING SCENE
wǒ gào sù nǐ jiù nǐ zhè yàng de mǎn dà jiē dōu shì

我告诉你 就你这样的 满大街都是

Tôi nói cho anh. Cứ như anh đây, đầy rẫy ngoài đường.

LINE 0307:55
nǐ zài nǐ men gōng sī dāng fù zǒng hǎo le hǎo le

你在你们公司当副总 好了好了

Anh ở công ty làm phó tổng, Được rồi được rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp07:52
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 65 clips (Page 4 of 4)
真心话大冒险 你是不是背着我
HSK 6
0:03s
zhēn xīn huà dà mào xiǎn nǐ shì bú shì bèi zhe wǒNói thật hay Thách thức? Có phải cậu lén tôi
不着急 我直接转给你就完了吧
HSK 4
0:03s
bù zháo jí wǒ zhí jiē zhuǎn gěi nǐ jiù wán le baKhông gấp. Tôi chuyển khoản luôn cho cậu là xong nhỉ?
就别提那个公司了吧
HSK 2
0:03s
jiù bié tí nà ge gōng sī le baĐừng nhắc tới công ty đó nữa.
这简历我都投一圈了
HSK 6
0:03s
zhè jiǎn lì wǒ dōu tóu yī quān leHồ sơ này tôi nộp một vòng rồi.
但在行业里 也是数一数二的
HSK 7
0:03s
dàn zài háng yè lǐ yě shì shǔ yī shǔ èr denhưng trong ngành cũng thuộc hàng nhất nhì.