Cách dùng "暗无天日" (àn wú tiān rì) trong hội thoại tiếng Trung
暗无天日
àn wú tiān rì
trong tăm tối cùng cực,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:08
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只能待在这里受尽煎熬 | zhǐ néng dài zài zhè lǐ shòu jǐn jiān áo | chỉ có thể kẹt lại đây, chịu đựng sự hành hạ |
| 2▶ | 暗无天日 | àn wú tiān rì | trong tăm tối cùng cực, |
| 3 | 身上爬满了苔藓 | shēn shàng pá mǎn le tái xiǎn | mình bám đầy rêu xanh. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ bèi lì yòng le nǐ jīn tiān zěn me huà zhè me shǎo ?Ngươi bị lợi dụng rồi. Sao hôm nay huynh nói ít thế?

HSK 4
0:03s
bù zhī dào zài huàn jìng sǐ huì shì zěn yàngChẳng biết chết trong ảo cảnh sẽ như thế nào.

HSK 7
0:03s








