Cách dùng "就可以离开这里”" (jiù kě yǐ lí kāi zhè lǐ ”) trong hội thoại tiếng Trung
就可以离开这里”
jiù kě yǐ lí kāi zhè lǐ ”
là có thể rời khỏi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:40
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | “找到星石 | “ zhǎo dào xīng shí | tìm thấy Tinh Thạch |
| 2▶ | 就可以离开这里” | jiù kě yǐ lí kāi zhè lǐ ” | là có thể rời khỏi đây. |
| 3 | 出去以后 | chū qù yǐ hòu | Sau khi ra ngoài, |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bèi wú zhī qí wǔ huā dà bǎng suǒ zài zhè lǐ zhè me jiǔNgươi bị Vô Chi Kỳ trói giữ, cầm tù ở đây lâu như vậy,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dí què shì tiān dì jiān zuì kě pà de wǔ qìNgươi đúng là thứ vũ khí đáng sợ nhất trên đời.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ràng nǐ chéng wéi tú lù rén zú de shén bīng lì qìbiến ngươi thành thần binh lợi khí tàn sát loài người.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què yòu bù rěn xīn kàn dào tā men rú cǐ tòng kǔnhưng lại không đành lòng nhìn họ đau đớn nhường ấy.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn dào gěi tā men dài lái liǎo wú qióng wú jìn de zhé móngược lại còn mang tới sự giày vò vô tận cho họ.