Cách dùng "就可以离开这里”" (jiù kě yǐ lí kāi zhè lǐ ”) trong hội thoại tiếng Trung
就可以离开这里”
jiù kě yǐ lí kāi zhè lǐ ”
là có thể rời khỏi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:40
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | “找到星石 | “ zhǎo dào xīng shí | tìm thấy Tinh Thạch |
| 2▶ | 就可以离开这里” | jiù kě yǐ lí kāi zhè lǐ ” | là có thể rời khỏi đây. |
| 3 | 出去以后 | chū qù yǐ hòu | Sau khi ra ngoài, |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
qí qiú hé shuǐ néng gòu xǐ shuā wǒ de zuì niècầu xin nước sông gột rửa tội nghiệt của ta

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de gǎn jué hé nǐ shì wú huà bù tán de péng yǒuta thật sự nghĩ ngươi là bằng hữu để có thể dốc bầu tâm sự.

HSK 3
0:03s
zhè shì jiè wǔ guāng shí sè hěn shì xuàn lànthế gian này muôn màu muôn vẻ, vô cùng rực rỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wú zhī qí nǐ yǐ wéi tā xiàn zài hái shì mán mǎn ma ?Vô Chi Kỳ, ngươi ngỡ giờ hắn vẫn là Man Mãn ư?













