Cách dùng "我的阿弟 叫什么名字?" (wǒ de ā dì jiào shén me míng zì ?) trong hội thoại tiếng Trung
我的阿弟 叫什么名字?
đệ đệ của ta tên là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
37:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 蛮满 | mán mǎn | Man Mãn, |
| 2▶ | 我的阿弟 叫什么名字? | wǒ de ā dì jiào shén me míng zì ? | đệ đệ của ta tên là gì? |
| 3 | 看吧 | kàn ba | Nhìn xem. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ gè sǐ lǎo tóu wǒ kàn qǐ lái jiù xiàng gè nián qīng rénLão già chết tiệt này. Ta trông giống người trẻ tuổi mà.

HSK 6
0:03s
dàn shī fù nín kàn zhe bìng bù tǎo yàn tānhưng trông sư phụ chẳng có vẻ gì là ghét bỏ hắn.

HSK 7
0:03s
wàn yī nǎo xiū chéng nù zǒu huǒ rù mó zhè …Lỡ hắn thẹn quá hóa giận, tẩu hỏa nhập ma thì…

HSK 7
0:03s
wǒ shì pà nǐ de yán líng shù yòu tū rán shī líng leTa sợ Ngôn Linh Thuật lại đột ngột mất tác dụng thôi.

HSK 6
0:03s
- wèi hé yào dài wǒ lái zhè lǐ ? - jìn qù jiù zhī dào leVì sao lại dẫn ta tới đây? Vào trong rồi sẽ biết.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s












