Cách dùng "我的阿弟 叫什么名字?" (wǒ de ā dì jiào shén me míng zì ?) trong hội thoại tiếng Trung
我的阿弟 叫什么名字?
đệ đệ của ta tên là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
37:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 蛮满 | mán mǎn | Man Mãn, |
| 2▶ | 我的阿弟 叫什么名字? | wǒ de ā dì jiào shén me míng zì ? | đệ đệ của ta tên là gì? |
| 3 | 看吧 | kàn ba | Nhìn xem. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
dàn wǒ xī wàng nǐ yǒng yuǎn bú yào yòng dàoNhưng ta hy vọng ngươi vĩnh viễn không cần dùng tới,

HSK 5
0:03s
nǐ bèi wú zhī qí wǔ huā dà bǎng suǒ zài zhè lǐ zhè me jiǔNgươi bị Vô Chi Kỳ trói giữ, cầm tù ở đây lâu như vậy,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dí què shì tiān dì jiān zuì kě pà de wǔ qìNgươi đúng là thứ vũ khí đáng sợ nhất trên đời.

HSK 4
0:03s
ràng nǐ chéng wéi tú lù rén zú de shén bīng lì qìbiến ngươi thành thần binh lợi khí tàn sát loài người.

HSK 7
0:03s
què yòu bù rěn xīn kàn dào tā men rú cǐ tòng kǔnhưng lại không đành lòng nhìn họ đau đớn nhường ấy.













