Cách dùng "我的阿弟 叫什么名字?" (wǒ de ā dì jiào shén me míng zì ?) trong hội thoại tiếng Trung
我的阿弟 叫什么名字?
đệ đệ của ta tên là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
37:00
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 蛮满 | mán mǎn | Man Mãn, |
| 2▶ | 我的阿弟 叫什么名字? | wǒ de ā dì jiào shén me míng zì ? | đệ đệ của ta tên là gì? |
| 3 | 看吧 | kàn ba | Nhìn xem. |
More Clips From Episode
Total 112 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
fǎn dào gěi tā men dài lái liǎo wú qióng wú jìn de zhé móngược lại còn mang tới sự giày vò vô tận cho họ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
qí qiú hé shuǐ néng gòu xǐ shuā wǒ de zuì niècầu xin nước sông gột rửa tội nghiệt của ta

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de gǎn jué hé nǐ shì wú huà bù tán de péng yǒuta thật sự nghĩ ngươi là bằng hữu để có thể dốc bầu tâm sự.

HSK 3
0:03s
zhè shì jiè wǔ guāng shí sè hěn shì xuàn lànthế gian này muôn màu muôn vẻ, vô cùng rực rỡ.

HSK 7
0:03s













