Cách dùng "那些老弱妇孺" (nà xiē lǎo ruò fù rú) trong hội thoại tiếng Trung
那些老弱妇孺
mà ngươi không tha cho một ai
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
27:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就为了赌一口气 | jiù wèi le dǔ yì kǒu qì | Chỉ để trút giận một lần |
| 2▶ | 那些老弱妇孺 | nà xiē lǎo ruò fù rú | mà ngươi không tha cho một ai |
| 3 | 你一个都没放过 | nǐ yí gè dōu méi fàng guò | trong số những người già yếu, phụ nữ và trẻ nhỏ đó. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
jīn rì ruò bù chéng chǔ nǐ men shàn zì xíng dòngHôm nay nếu không xử phạt các người vì tự ý hành động

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nà nà nǐ shuō ràng wǒ gāi rú hé shì hǎoVậy... vậy ngươi nói xem ta nên làm thế nào mới phải?

HSK 4
0:03s














