Cách dùng "我有钱了 可以养你" (wǒ yǒu qián le kě yǐ yǎng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我有钱了 可以养你
Ta có tiền rồi, có thể nuôi chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
6:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 奖励了我和杀猪小队 | jiǎng lì le wǒ hé shā zhū xiǎo duì | nên đã thưởng cho ta và tiểu đội mổ lợn. |
| 2▶ | 我有钱了 可以养你 | wǒ yǒu qián le kě yǐ yǎng nǐ | Ta có tiền rồi, có thể nuôi chàng. |
| 3 | 那就好 | nà jiù hǎo | Vậy thì tốt rồi. |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 5 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dōu yǐ wéi wǒ men shān shàng liáng cǎo gào qìng leChúng đều tưởng rằng lương thực trên núi của chúng ta đã cạn kiệt,

HSK 7
0:03s
hái xiǎng yǐ cǐ fāng shì rǎo luàn wǒ men de jūn xīncòn định dùng cách này để làm rối loạn lòng quân của chúng ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yān zhōu ér láng gè gè dōu shì yǒu gǔ qì de rénTrai tráng Yên Châu đều là người có khí phách.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào qīng shāng yíng nà xiē rén qù nǎ ér le mahuynh có biết những người ở trại thương nhẹ đi đâu rồi không?

HSK 7
0:03s
nín zhī dào tā men chū zhēng qù nǎ ér le mahuynh có biết bọn họ xuất chinh đi đâu không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s







