Cách dùng "这是替我奶打的" (zhè shì tì wǒ nǎi dǎ dī) trong hội thoại tiếng Trung
这是替我奶打的
Cái tát này là đánh thay bà của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
32:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就是世子爷是吧 | nǐ jiù shì shì zi yé shì ba | Ngươi chính là thế tử đúng không? |
| 2▶ | 这是替我奶打的 | zhè shì tì wǒ nǎi dǎ dī | Cái tát này là đánh thay bà của ta. |
| 3 | 贱民 | jiàn mín | Thứ dân đen, |
More Clips From Episode
Total 220 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jiù bù dǎ rǎo nǐ men xiǎo liǎng kǒu liáo tiān leTa không quấy rầy đôi phu thê trẻ hai người trò chuyện nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
kěn dìng bú huì ràng wǒ men kùn sǐ zài shān shàngchắc chắn sẽ không để bọn ta chết kẹt trên núi đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù xiǎng zhe zěn me bǎo quán zì jǐ jiù xíng lenàng chỉ cần nghĩ cách bảo toàn bản thân là được rồi,














