Cách dùng "白首偕老啦" (bái shǒu xié lǎo la) trong hội thoại tiếng Trung
白首偕老啦
bái shǒu xié lǎo la
bạch đầu giai lão rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
21:25
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 它们就可以遥遥相拜 | tā men jiù kě yǐ yáo yáo xiāng bài | Chỉ cần một trận tuyết thôi, là chúng có thể bái lạy nhau từ xa, |
| 2▶ | 白首偕老啦 | bái shǒu xié lǎo la | bạch đầu giai lão rồi. |
| 3 | 我们白头偕老啦 | wǒ men bái tóu xié lǎo la | Chúng ta bạch đầu giai lão rồi đấy. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ kě zhēn huì tào jìn hū a nǐ zhè zhǐ xiǎo huáng shǔ lángNgươi giỏi thấy người sang bắt quàng làm họ thật. Con chồn nhà ngươi

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
jiě jiě bù zhī dào hái néng wèi nǐ zuò xiē shén meTỷ tỷ không biết còn có thể làm gì cho muội.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā yí dìng bù xī wàng kàn dào nǐ zhè ge yàng zichắc chắn sẽ không muốn nhìn thấy bộ dạng này của muội.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me huí shì ? nǐ zhēn shì guì rén shì mángNgươi làm sao thế hả? Đúng là người sang thường tất bật, không cần huynh đệ nữa chứ gì?