Cách dùng "我能看见了 我能看见…" (wǒ néng kàn jiàn le wǒ néng kàn jiàn …) trong hội thoại tiếng Trung
我能看见了 我能看见…
Ta nhìn thấy rồi. Ta nhìn thấy…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
2:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿寄 | ā jì | A Ký. |
| 2▶ | 我能看见了 我能看见… | wǒ néng kàn jiàn le wǒ néng kàn jiàn … | Ta nhìn thấy rồi. Ta nhìn thấy… |
| 3 | 阿寄 | ā jì | A Ký. |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pīn jìn quán lì xiǎng yào shǒu hù lóng shénCòn ngươi lại cố hết sức muốn bảo vệ Long Thần.

HSK 5
0:03s
zhè yī qiè zǎo yǐ yǔ nǐ wú guān yǔ zhí niàn wú guānTừ lâu, tất cả đã chẳng còn liên quan đến ngươi hay chấp niệm.

HSK 4
0:03s
xī yī kǒu gǎn jué néng duō huó wǔ bǎi niánHít vào một hơi, cảm giác sống được thêm 500 năm.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s












