Cách dùng "我也要走了" (wǒ yě yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我也要走了
wǒ yě yào zǒu le
Ta cũng phải đi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他解脱了 | tā jiě tuō le | Hắn được giải thoát rồi. |
| 2▶ | 我也要走了 | wǒ yě yào zǒu le | Ta cũng phải đi đây. |
| 3 | 我想要守护的人 | wǒ xiǎng yào shǒu hù de rén | Người mà ta muốn bảo vệ |
More Clips From Episode
Total 58 clips (Page 1 of 3)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ pīn jìn quán lì xiǎng yào shǒu hù lóng shénCòn ngươi lại cố hết sức muốn bảo vệ Long Thần.

HSK 5
0:03s
zhè yī qiè zǎo yǐ yǔ nǐ wú guān yǔ zhí niàn wú guānTừ lâu, tất cả đã chẳng còn liên quan đến ngươi hay chấp niệm.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
xī yī kǒu gǎn jué néng duō huó wǔ bǎi niánHít vào một hơi, cảm giác sống được thêm 500 năm.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s