Cách dùng "放心 我有办法" (fàng xīn wǒ yǒu bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
放心 我有办法
fàng xīn wǒ yǒu bàn fǎ
Yên tâm, tôi có cách.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
11:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 攒到啥时候 | zǎn dào shá shí hòu | biết khi nào mới đủ. |
| 2▶ | 放心 我有办法 | fàng xīn wǒ yǒu bàn fǎ | Yên tâm, tôi có cách. |
| 3 | 那违法乱纪的事 不敢弄啊 咱有觉悟呢嘛 | nà wéi fǎ luàn jì de shì bù gǎn nòng a zán yǒu jué wù ne ma | Mấy chuyện phạm pháp, không dám làm đâu. Tôi có ý thức lắm mà. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yī jīng yī zhà de nǐ zhī bù zhī dào rén xià rén néng xià sǐ rén aCô làm tôi giật cả mình Biết không, dọa người ta chết khiếp đấy

HSK 5
0:03s
nà shuǐ lòu dé gēn zǎo táng zi yī yàng dōu méi bàn fǎ liàn nǐ zhī dào bùNước dột như nhà tắm công cộng vậy Không thể tập được, cậu biết không

HSK 7
0:03s
nǐ duì de qǐ qín qiāng ne nǐ néng duì de qǐ shuí ya nǐ zhèCháu xứng đáng với Hí kịch Thiểm Tây sao? Cháu xứng đáng với ai chứ, cái thứ này

HSK 4
0:03s
mā nǐ kuài xiān huí qù chī a cài dōu liáng leMẹ, mẹ vào ăn trước đi. Đồ ăn nguội hết rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
mā nǐ kuài chī lèng zhe gàn shá ne dōu liáng leMẹ, mẹ ăn đi. Đứng đó làm gì vậy? Nguội hết rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài zhè ge yàng zi dào dǐ shì shá yì si méi yì sigiờ anh thế này là có ý gì? Chẳng có ý gì cả.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yáng bù yáng tǔ bù tǔ de tīng bù dǒng shá yì siTây chẳng ra Tây, quê chẳng ra quê. Không hiểu, nghĩa là gì?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
dōu shì xíng shī zǒu ròu nǐ zhī dào zán qín rénđều là những xác sống. Anh biết người Tần ta

HSK 4
0:03s
pǎo bù dòng le zài dì shàng zǒu zǒu bù dòng le jiē zhe wǎng qián páChạy không nổi thì đi bộ. Đi không nổi thì bò tiếp về phía trước.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè èr shí yī wèi bù yòng mǎi piào zhí jiē jìn xíng bùVé hạng 21 của tôi, khỏi mua vé. Vào thẳng luôn, được không?



