Cách dùng "这洋不洋 土不土的 听不懂 啥意思" (zhè yáng bù yáng tǔ bù tǔ de tīng bù dǒng shá yì si) trong hội thoại tiếng Trung
这洋不洋 土不土的 听不懂 啥意思
zhè yáng bù yáng tǔ bù tǔ de tīng bù dǒng shá yì si
Tây chẳng ra Tây, quê chẳng ra quê. Không hiểu, nghĩa là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
22:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 简单 | jiǎn dān | Đơn Giản á? |
| 2▶ | 这洋不洋 土不土的 听不懂 啥意思 | zhè yáng bù yáng tǔ bù tǔ de tīng bù dǒng shá yì si | Tây chẳng ra Tây, quê chẳng ra quê. Không hiểu, nghĩa là gì? |
| 3 | 就是简单的意思 生活太复杂 我想返璞归真 | jiù shì jiǎn dān de yì si shēng huó tài fù zá wǒ xiǎng fǎn pú guī zhēn | Là nghĩa đơn giản đó. Cuộc sống quá phức tạp, em muốn quay về bản chất giản đơn. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.