Cách dùng "在我这儿锲而不舍的 弄啥呢" (zài wǒ zhè ér qiè ér bù shě de nòng shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
在我这儿锲而不舍的 弄啥呢
Cứ đeo bám tôi mãi, làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一天不干个正事 | yī tiān bù gàn gè zhèng shì | Cả ngày chẳng làm gì tử tế. |
| 2▶ | 在我这儿锲而不舍的 弄啥呢 | zài wǒ zhè ér qiè ér bù shě de nòng shá ne | Cứ đeo bám tôi mãi, làm gì vậy? |
| 3 | 秦娥唱戏忙嘛 花姨又不在 你得有人管着呢嘛 | qín é chàng xì máng ma huā yí yòu bù zài nǐ dé yǒu rén guǎn zhe ne ma | Tần Nga bận diễn mà. Dì Hoa lại không có ở đây. Cậu cần có người trông nom chứ. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.









