Cách dùng "你这个当妈的 也费了不少劲" (nǐ zhè ge dāng mā de yě fèi le bù shǎo jìn) trong hội thoại tiếng Trung
你这个当妈的 也费了不少劲
Làm mẹ như cô cũng vất vả nhiều rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E43
Clip Timestamp
2:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢我干啥 要谢谢你自己 | xiè wǒ gàn shá yào xiè xiè nǐ zì jǐ | Cảm ơn tôi làm gì. Phải cảm ơn chính cô đấy. |
| 2▶ | 你这个当妈的 也费了不少劲 | nǐ zhè ge dāng mā de yě fèi le bù shǎo jìn | Làm mẹ như cô cũng vất vả nhiều rồi. |
| 3 | 手术 我们已经排上了 你看一下 | shǒu shù wǒ men yǐ jīng pái shàng le nǐ kàn yī xià | Ca phẫu thuật, chúng tôi đã sắp lịch. Cô xem đi. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn shì gǒu zuǐ lǐ tǔ bù chū xiàng yá lái wǒ bú shì nà ge yì siĐúng là miệng chó không mọc được ngà voi. Tôi không có ý đó.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dà jiā dōu shì huó zhe shuí kàn bù qǐ shuí yaAi cũng phải sống cả, ai coi thường ai chứ?

HSK 4
0:03s
wá gāo xìng wǒ yě gēn zhe xīng fèn le yī bǎ nǐ zhēn méi qīng méi zhòng deCon vui, anh cũng phấn khích theo thôi. Anh đúng là chẳng biết nặng nhẹ gì.

HSK 7
0:03s
dǎ kǒu cí dài wǒ men zǒu zǒu zǒu zǒu qù qiáo qiáoBăng cắt góc đó Đi thôi Đi đi đi Đi xem thử

HSK 5
0:03s
zán zài wài miàn làng zhe bǎ qián gěi zhēng xià le nà hái bù měiĐi lông bông bên ngoài mà kiếm được tiền. Còn gì sướng bằng.

HSK 4
0:03s
zuò shá xiǎo mǎi mài bǎ wǒ hǎn shàng suàn wǒ yí gèbuôn bán nhỏ gì đó, gọi cháu với, cho cháu một chân.










